Phép dịch "granat" thành Tiếng Việt
lựu đạn, quả lựu, lựu là các bản dịch hàng đầu của "granat" thành Tiếng Việt.
granat
noun
masculine
ngữ pháp
wojsk. pocisk wyrzucany ręcznie, wypełniony materiałem wybuchowym; [..]
-
lựu đạn
nounPróbowałem użyć granatu, ale to poruszało się zbyt szybko.
Tôi đã cố gắng dùng lựu đạn nhưng nó đến quá nhanh.
-
quả lựu
nounCzy świat nie przypomina granatu gotowego do użycia?
Phải chăng thế giới như một quả lựu đạn sẵn sàng nổ tung?
-
lựu
nounPamiętajcie, że na odrzucenie granatu macie pięć sekund.
Các chiến hữu, nếu chúng ném lựu đạn, ta có 5 giây để nhặt và ném trở lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- granat
- thạch lựu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Granat
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
-
Granat
Hình ảnh có "granat"
Các cụm từ tương tự như "granat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lựu đạn
-
Quả lựu
Thêm ví dụ
Thêm