Phép dịch "Granatnik" thành Tiếng Việt
Súng phóng lựu là bản dịch của "Granatnik" thành Tiếng Việt.
Granatnik
-
Súng phóng lựu
Mówią, że facet miał pistolet maszynowy i granatnik.
Cho biết anh chàng mang một khẩu súng tiểu liên và một súng phóng lựu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Granatnik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
granatnik
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Gładkolufowa broń palna wyrzucająca pociski na niewielkie odległości [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"granatnik" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho granatnik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Granatnik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Súng chống tăng B41
-
B40
-
RPG
-
Súng phóng lựu tự động
Thêm ví dụ
Thêm