Phép dịch "gram" thành Tiếng Việt
gam, g là các bản dịch hàng đầu của "gram" thành Tiếng Việt.
gram
noun
verb
masculine
ngữ pháp
jedn. miar. fiz. jednostka miary (masy), która jest równa jednej tysięcznej kilograma; [..]
-
gam
nounmetrol. fiz. jednostka miary (masy), która jest równa jednej tysięcznej kilograma;
Nie mieliśmy pojęcia, w jakiej tonacji będziemy grać.
Chúng tôi không có khái niệm gì về gam nhạc chúng tôi sẽ chơi.
-
g
Uważaj na " g " i wydłuż samogłoski.
Bỏ chữ g và kéo dài giọng ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gram
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gram" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gram trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gram"
Các cụm từ tương tự như "gram" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kenny G
-
Trò chơi nhập vai
-
Trò chơi điện tử
-
Casual game
-
G-man
-
Trò chơi điện tử nhiều người chơi
-
máy hát tự động
-
Thẻ bài giao đấu
Thêm ví dụ
Thêm