Phép dịch "grafen" thành Tiếng Việt

Graphen là bản dịch của "grafen" thành Tiếng Việt.

grafen noun masculine ngữ pháp

fiz. chem. jedna z form węgla, zbudowana z jednoatomowej warstwy tego pierwiastka; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Graphen

    odmiana alotropowa węgla

    Grafen charakteryzuje się wielokrotnie większą wytrzymałością na rozciąganie niż stal.

    Graphen có cường độ chịu kéo mạnh hơn gấp nhiều lần so với thép.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grafen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grafen"

Thêm

Bản dịch "grafen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch