Phép dịch "Graffiti" thành Tiếng Việt

Graffiti, Tranh phun sơn, tranh phun sơn là các bản dịch hàng đầu của "Graffiti" thành Tiếng Việt.

Graffiti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Graffiti

    Poczynając od muzyki, graffiti, sztuki, to właśnie robimy.

    Từ âm nhạc, graffiti, nghệ thuật, đó là những gì chúng tôi đang làm.

  • Tranh phun sơn

    Słyszałeś o hotelowym graffiti?

    Anh đã nghe về tranh phun sơn ở khách sạn chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Graffiti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

graffiti noun neuter ngữ pháp

szt. obrazy i rysunki artystyczne umieszczone w przestrzeni publicznej, najczęściej na murach, zwykle nielegalnie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tranh phun sơn

    Słyszałeś o hotelowym graffiti?

    Anh đã nghe về tranh phun sơn ở khách sạn chưa?

Hình ảnh có "Graffiti"

Thêm

Bản dịch "Graffiti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch