Phép dịch "gleba" thành Tiếng Việt

đất là bản dịch của "gleba" thành Tiếng Việt.

gleba noun feminine ngữ pháp

powierzchniowa warstwa litosfery wzbogacona w substancje organiczne wskutek procesów glebotwórczych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đất

    noun

    vật chất nằm trên bề mặt Trái Đất

    Zwalone drzewa i konary powinny zostać pozostawione rozkładowi, by mogły użyźnić glebę.

    Cây cối và cành lá phải được để cho phân hủy và làm cho đất mầu mỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gleba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gleba noun masculine

Żyzna lub jałowa [..]

+ Thêm

"Gleba" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gleba trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gleba"

Các cụm từ tương tự như "gleba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gleba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch