Phép dịch "glasgow" thành Tiếng Việt
glasgow, Glasgow là các bản dịch hàng đầu của "glasgow" thành Tiếng Việt.
glasgow
-
glasgow
To mechanizm zaworu, który kazałem zrobić w Glasgow.
Đây là van kiểm soát tôi đã đặt sản xuất ở Glasgow.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glasgow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Glasgow
noun
neuter
największe miasto w Szkocji [..]
-
Glasgow
To mechanizm zaworu, który kazałem zrobić w Glasgow.
Đây là van kiểm soát tôi đã đặt sản xuất ở Glasgow.
Các cụm từ tương tự như "glasgow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thang điểm hôn mê Glasgow
-
Tàu điện ngầm Glasgow
-
Sân bay quốc tế Glasgow
-
Đại học Glasgow
Thêm ví dụ
Thêm