Phép dịch "gilotyna" thành Tiếng Việt
Máy chém, máy chém là các bản dịch hàng đầu của "gilotyna" thành Tiếng Việt.
gilotyna
noun
feminine
ngữ pháp
urządzenie służące do wykonywania kary śmierci przez ścięcie głowy; [..]
-
Máy chém
Nie trzeba jechać do Paryża, by nauczyć się czegoś o gilotynie.
Anh biết, nhưng em không cần phải đến Paris để nghiên cứu máy chém.
-
máy chém
Nie trzeba jechać do Paryża, by nauczyć się czegoś o gilotynie.
Anh biết, nhưng em không cần phải đến Paris để nghiên cứu máy chém.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gilotyna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gilotyna"
Thêm ví dụ
Thêm