Phép dịch "gigametr" thành Tiếng Việt
gigamét là bản dịch của "gigametr" thành Tiếng Việt.
gigametr
noun
masculine
Jednostka długości oznaczona skrótem Gm [..]
-
gigamét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gigametr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm