Phép dịch "galeria" thành Tiếng Việt
bộ sưu tập ảnh là bản dịch của "galeria" thành Tiếng Việt.
galeria
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
szt. kolekcja dzieł sztuki, np. w muzeum [..]
-
bộ sưu tập ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " galeria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "galeria"
Các cụm từ tương tự như "galeria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phòng vật dụng bàn làm việc
-
Bộ sưu tập Trang Cái
-
Windows Live Photo Gallery
-
Thư viện Kiểm soát
-
Phòng trưng bày Windows
-
Luôn chuyển tới cặp thư
-
Phòng ảnh Windows
Thêm ví dụ
Thêm