Phép dịch "gal" thành Tiếng Việt

gali, Gali là các bản dịch hàng đầu của "gal" thành Tiếng Việt.

gal noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Ga i liczbie atomowej 31; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gali

    noun

    Co się chowa przed scyntygrafią galem?

    Cái gì không hiện ra khi chụp cắt lớp gali?

  • Gali

    pierwiastek chemiczny

    Co się chowa przed scyntygrafią galem?

    Cái gì không hiện ra khi chụp cắt lớp gali?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gal noun Noun masculine ngữ pháp

mieszkaniec starożytnej Galii; [..]

+ Thêm

"Gal" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gal"

Các cụm từ tương tự như "gal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch