Phép dịch "Gaja" thành Tiếng Việt
Gaia là bản dịch của "Gaja" thành Tiếng Việt.
Gaja
proper
noun
feminine
ngữ pháp
mit. gr. kosmologiczna grecka bogini, personifikacja matki-ziemi; [..]
-
Gaia
Gaia (thần thoại)
Zostałem tu posłany przez Gaję, twoją matkę, żeby spojrzeć w jej wyrocznię.
Mẹ của mày, thần Gaia bảo tao đến đây, để tìm Nhà tiên tri.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gaja
noun
feminine
ngữ pháp
żegl. lina służąca do zmiany położenia gafla lub bomu w płaszczyźnie poziomej; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gaja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gaja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Gaja"
Các cụm từ tương tự như "Gaja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bodh Gaya
Thêm ví dụ
Thêm