Phép dịch "gadolin" thành Tiếng Việt

gađolini, Gadolini, gadolini là các bản dịch hàng đầu của "gadolin" thành Tiếng Việt.

gadolin noun masculine ngữ pháp

chem. srebrzystobiały metal; pierwiastek chemiczny o symbolu Gd i liczbie atomowej 64; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gađolini

    noun
  • Gadolini

    pierwiastek chemiczny

    Wstrzykujemy gadolin do żyły.

    Tiêm gadolini vào tĩnh mạch.

  • gadolini

    Wstrzykujemy gadolin do żyły.

    Tiêm gadolini vào tĩnh mạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gadolin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gadolin"

Thêm

Bản dịch "gadolin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch