Phép dịch "gad" thành Tiếng Việt
động vật bò sát, bò sát là các bản dịch hàng đầu của "gad" thành Tiếng Việt.
gad
noun
masculine
ngữ pháp
herp. zwierzę z gromady Reptilia, kręgowiec zmiennocieplny oddychający wyłącznie płucami; [..]
-
động vật bò sát
noun -
bò sát
nounClark zawsze lubił zwierzęta, ptaki, gady — wszystko, co żyje.
Clark luôn yêu thích thú vật, chim chóc, loài bò sát—bất cứ sinh vật nào đang sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gad
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
rel. w Biblii jeden z synów Jakuba;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gad" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gad"
Thêm ví dụ
Thêm