Phép dịch "gabinet" thành Tiếng Việt

nội các, học, 內閣 là các bản dịch hàng đầu của "gabinet" thành Tiếng Việt.

gabinet noun masculine ngữ pháp

lokal przeznaczony do wykonywania specjalistycznego zawodu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nội các

    noun

    Nie będę sprzedawać miejsc w gabinecie, gdy nie jestem jeszcze prezydentem.

    Tôi sẽ không bắt đầu hứa hẹn các vị trí nội các trước khi giành được chiến thắng.

  • học

    verb

    Kuratorium oświaty zezwoliło nam na przeszukanie gabinetu Rawlingsa.

    Khu học chánh đã cho phép chúng ta lục soát văn phòng Rawlings.

  • 內閣

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gabinet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gabinet"

Các cụm từ tương tự như "gabinet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gabinet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch