Phép dịch "g" thành Tiếng Việt
g là bản dịch của "g" thành Tiếng Việt.
g
noun
ngữ pháp
jęz. dziesiąta litera polskiego alfabetu; [..]
-
g
Jeżeli nie dokończę go w ciągu dwunastu godzin, stracimy lata doświadczeń.
Nếu nó không hoàn tất trong 12g sắp tới, cuộc nghiên cứu nhiều năm trời sẽ bị mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " g " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
G
noun
jęz. majuskuła dziesiątej litery alfabetu
+
Thêm bản dịch
Thêm
"G" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho G trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "g" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
Kenny G
-
lệnh giới nghiêm
-
kilômét trên giờ
-
giờ ánh sáng
-
giờ cao điểm
-
G-man
-
một giờ
Thêm ví dụ
Thêm