Phép dịch "futryna" thành Tiếng Việt
khung là bản dịch của "futryna" thành Tiếng Việt.
futryna
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
bud. umocowana w ścianie rama, do której przymocowuje się okna lub drzwi [..]
-
khung
nounTechnicy zdjęli odciski z klamki oraz z futryny.
Đội khám nghiệm đã tìm thấy vân tay bên ngoài nắm cửa và ở viền khung cửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " futryna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm