Phép dịch "futbol" thành Tiếng Việt

bóng đá, bóng bầu dục là các bản dịch hàng đầu của "futbol" thành Tiếng Việt.

futbol Noun noun masculine ngữ pháp

sport. termin sportowy piłka nożna [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bóng đá

    noun common

    "Mieszkańcy naszego kraju zwykli gromadzić się w kawiarniach, by oglądać futbol"

    "Người dân thường tụ tập ở các quán cà phê để xem bóng đá" —

  • bóng bầu dục

    proper

    Jestem dziewczyną z Cleveland, więc w moich żyłach płynie futbol.

    Em là phụ nữ Cleveland, phụ nữ bóng bầu dục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " futbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "futbol"

Các cụm từ tương tự như "futbol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "futbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch