Phép dịch "funkcjonowanie" thành Tiếng Việt
hoạt động là bản dịch của "funkcjonowanie" thành Tiếng Việt.
funkcjonowanie
noun
neuter
działanie [..]
-
hoạt động
nounPacjentowi zadawano pytania, zeby sprawdzic funkcjonowanie jego mózgu.
Bệnh nhân đã được hỏi một loạt câu hỏi để kiểm tra sự hoạt động của não.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " funkcjonowanie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "funkcjonowanie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chức năng; chức vụ · chức phận · phần hành · vận hành
Thêm ví dụ
Thêm