Phép dịch "fluor" thành Tiếng Việt
flo, Flo là các bản dịch hàng đầu của "fluor" thành Tiếng Việt.
fluor
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu F i liczbie atomowej 9; [..]
-
flo
nounchem. pierwiastek chemiczny o symbolu F i liczbie atomowej 9; [..]
-
Flo
Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 9
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fluor"
Thêm ví dụ
Thêm