Phép dịch "fluoryt" thành Tiếng Việt

Fluorit, fluorit là các bản dịch hàng đầu của "fluoryt" thành Tiếng Việt.

fluoryt Noun noun masculine ngữ pháp

miner. różnobarwny minerał z gromady halogenków, zawierający fluorek wapnia;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Fluorit

    minerał o twardości 4 w skali Mohsa

  • fluorit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluoryt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fluoryt"

Thêm

Bản dịch "fluoryt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch