Phép dịch "festiwal" thành Tiếng Việt

lễ hội, Lễ hội, hội diễn là các bản dịch hàng đầu của "festiwal" thành Tiếng Việt.

festiwal noun masculine ngữ pháp

impreza artystyczna, często cykliczna, połączona z konkursem [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lễ hội

    noun

    Tally nie żyje, a oni mają swój festiwal?

    Này, Tally thì chết và bọn chúng lại đang có lễ hội ư?

  • Lễ hội

    szereg imprez, przeważnie artystycznych jednego typu

    Folder jazzowego festiwalu w Poconos na ten weekend.

    Lễ hội nhạc Jazz ở Poconos cuối tuần này.

  • hội diễn

    Ten sam chór z liceum pojechał kiedyś do Kalifornii, aby rywalizować w festiwalu muzycznym.

    Ca đoàn của trường trung học đó đã từng đi đến California, Hoa Kỳ, để tranh tài trong một hội diễn âm nhạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngày hội
    • đại hội liên hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " festiwal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "festiwal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "festiwal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch