Phép dịch "feminista" thành Tiếng Việt
Người hoạt động vì nữ quyền là bản dịch của "feminista" thành Tiếng Việt.
feminista
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
zwolennik feminizmu [..]
-
Người hoạt động vì nữ quyền
Người theo thuyết nam nữ bình quyền, người bênh vực bình quyền cho phụ nữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feminista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm