Phép dịch "fach" thành Tiếng Việt

nghề, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "fach" thành Tiếng Việt.

fach Noun noun masculine ngữ pháp

pot. zawód, profesja [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nghề

    noun

    Gość w jego fachu nie ma prawa się wściekać.

    Những người trong nghề của hắn không được quyền nổi giận.

  • nghề nghiệp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch