Phép dịch "Facebook" thành Tiếng Việt
Facebook là bản dịch của "Facebook" thành Tiếng Việt.
Facebook
proper
noun
masculine
ngữ pháp
inform. socjol. internetowy serwis społecznościowy;
-
Facebook
Jesteś pewna, że to dobry pomysł podglądać ją na Facebooku?
Em có chắc mình nên rình mò Facebook của con bé không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Facebook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
facebook
noun
czyjeś konto na facebooku
+
Thêm bản dịch
Thêm
"facebook" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho facebook trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm