Phép dịch "etykieta" thành Tiếng Việt
nhãn, đánh nhãn là các bản dịch hàng đầu của "etykieta" thành Tiếng Việt.
etykieta
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zbiór norm i zasad panujących w określonej grupie społecznej lub środowisku; [..]
-
nhãn
nounJednak do moich ulubionych należą te wszystkie etykiety z ostrzeżeniami.
Mặc dù công thức thất bại yêu thích của tôi là các nhãn mác cảnh báo.
-
đánh nhãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etykieta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "etykieta"
Các cụm từ tương tự như "etykieta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhãn gửi · nhãn thư
-
nhãn đánh dấu kiểm
-
nhãn dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm