Phép dịch "etyka" thành Tiếng Việt
luân lý học, 倫理學 là các bản dịch hàng đầu của "etyka" thành Tiếng Việt.
etyka
noun
feminine
ngữ pháp
filoz. dział filozofii zajmujący się badaniem moralności i tworzeniem systemów myślowych, z których można wyprowadzać zasady moralne; [..]
-
luân lý học
Profesor bioetyki Paul McNeill mówi: „Uważam etyków za świeckich kapłanów. (...)
Giáo sư môn đạo đức trong y học, Paul McNeill nói: “Theo tôi, những nhà luân lý học là các tu sĩ ngoài đời...
-
倫理學
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etyka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "etyka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đạo đức kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm