Phép dịch "ergonomia" thành Tiếng Việt

Công thái học, công thái học là các bản dịch hàng đầu của "ergonomia" thành Tiếng Việt.

ergonomia Noun noun feminine ngữ pháp

Nauka zajmująca się badaniem warunków pracy, przystosowaniem środowiska pracy, maszyn i urządzeń technicznych do właściwości fizycznych i psychicznych człowieka z punktu widzenia zapewnienia optymalnych warunków wykonywania pracy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Công thái học

  • công thái học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ergonomia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ergonomia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch