Phép dịch "Erie" thành Tiếng Việt

Hồ Erie là bản dịch của "Erie" thành Tiếng Việt.

Erie noun neuter

Erie (jezioro)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hồ Erie

    Erie (jezioro)

    Jane Manning obserwowała, jak łódź odpływa z przystani na Jeziorze Erie.

    Jane Manning nhìn theo chiếc tàu trôi từ bến cảng ra Hồ Erie.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Erie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch