Phép dịch "erb" thành Tiếng Việt
eribi, Erbi, erbi là các bản dịch hàng đầu của "erb" thành Tiếng Việt.
erb
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Er i liczbie atomowej 68; [..]
-
eribi
noun -
Erbi
pierwiastek chemiczny
-
erbi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "erb"
Thêm ví dụ
Thêm