Phép dịch "eon" thành Tiếng Việt

Liên đại, liên đại địa chất là các bản dịch hàng đầu của "eon" thành Tiếng Việt.

eon Noun noun masculine ngữ pháp

wiek, era [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Liên đại

    jednostka geochronologiczna

  • liên đại địa chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch