Phép dịch "EP" thành Tiếng Việt
EP là bản dịch của "EP" thành Tiếng Việt.
EP
noun
masculine
neuter
album muzyczny, który jest zbyt długi, by nazwać go zwykłym singlem czy też – ze względu na zawarty na nim materiał – niekwalifikujący się jako maxi-singel, i który jest jednocześnie zbyt krótki, by uznać go za pełnoprawny album długogrający
-
EP
EP: Osorio, dziękuje ci bardzo.
EP: Tốt lắm Osorio, cảm ơn anh nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " EP " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "EP" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hybrid Theory EP
Thêm ví dụ
Thêm