Phép dịch "endemit" thành Tiếng Việt

Đặc hữu là bản dịch của "endemit" thành Tiếng Việt.

endemit noun masculine

biol. takson występujący tylko na danym obszarze;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đặc hữu

    takson rzadko spotykany i unikatowy dla danego miejsca

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endemit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endemit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch