Phép dịch "encja" thành Tiếng Việt
thực thể là bản dịch của "encja" thành Tiếng Việt.
encja
noun
feminine
w bazach danych reprezentacja wyobrażonego lub rzeczywistego obiektu
-
thực thể
nounjednostka zawartości identyfikowana za pomocą nazwy
Dziesiętna encja XML: Character
Thực thể thập phân XML: Character
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm