Phép dịch "embargo" thành Tiếng Việt
cấm vận, Cấm vận là các bản dịch hàng đầu của "embargo" thành Tiếng Việt.
embargo
noun
neuter
ngữ pháp
zakaz przywozu lub wywozu określonych towarów do lub z danego państwa ogłaszany przez inne państwo lub organizację międzynarodową; [..]
-
cấm vận
Teraz po nałożeniu embarga Robi zakupy dla nowego dostawcy broni.
Kể từ lệnh cấm vận, ông ấy đã đi tìm nguồn vũ khí mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embargo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Embargo
-
Cấm vận
Teraz po nałożeniu embarga Robi zakupy dla nowego dostawcy broni.
Kể từ lệnh cấm vận, ông ấy đã đi tìm nguồn vũ khí mới.
Thêm ví dụ
Thêm