Phép dịch "Emblemat" thành Tiếng Việt

Emblema là bản dịch của "Emblemat" thành Tiếng Việt.

Emblemat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Emblema

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emblemat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

emblemat Noun noun masculine ngữ pháp

kompozycja plastyczna symbolizująca coś, np. organizację, ideę [..]

+ Thêm

"emblemat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho emblemat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Emblemat"

Thêm

Bản dịch "Emblemat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch