Phép dịch "element" thành Tiếng Việt
phần tử, yếu tố, mảnh là các bản dịch hàng đầu của "element" thành Tiếng Việt.
element
noun
masculine
ngữ pháp
część składowa [..]
-
phần tử
nounmột trong những đối tượng cụ thể được chứa trong một tập hợp trong thuyết tập
Poziom i skład tych niezbędnych elementów jest ciągle dostosowywany do potrzeb.
Mức độ của các bộ phận và các phần tử thiết yếu của cơ thể được điều chỉnh liên tục.
-
yếu tố
nounOba te podstawowe elementy — poszukiwanie i dostrzeganie — są niezbędne do bycia bystrym.
Cả hai yếu tố cơ bản—nhìn và tuân theo—đều rất cần thiết để quan sát nhanh nhạy.
-
mảnh
nounDam wam znać, gdy znajdę więcej elementów tej układanki.
Khi tôi tìm ra thêm các mảnh ghép của câu đó, các anh sẽ biết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoản mục
- nguyên tố
- phần tử, yếu tố, thành phần
- thành phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " element " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "element" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngang hàng · ngang quyền
-
mục lịch
-
khoản mục đăng ký sự kiện
-
mục tin nhắn
-
phần tử tổ tiên · tổ tiên
-
thành viên
-
phần tử gốc
-
phần tử con
Thêm ví dụ
Thêm