Phép dịch "elektroda" thành Tiếng Việt

電極, Điện cực, điện cực là các bản dịch hàng đầu của "elektroda" thành Tiếng Việt.

elektroda noun feminine ngữ pháp

fiz. końcówka przewodnika pozostającego w kontakcie ze środowiskiem, do którego doprowadza lub z którego odprowadza prąd elektryczny;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 電極

  • Điện cực

    Tak więc elektrody łączą Charlesa z nadajnikiem na dachu.

    Các điện cực sẽ kết nối Charles với máy phát trên mái.

  • điện cực

    Tak więc elektrody łączą Charlesa z nadajnikiem na dachu.

    Các điện cực sẽ kết nối Charles với máy phát trên mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elektroda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elektroda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch