Phép dịch "ekspresjonizm" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa biểu hiện là bản dịch của "ekspresjonizm" thành Tiếng Việt.

ekspresjonizm noun masculine ngữ pháp

szt. kierunek w sztuce, który miał na celu wyrażenie uczuć artysty;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa biểu hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ekspresjonizm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ekspresjonizm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch