Phép dịch "dynastia" thành Tiếng Việt

Triều đại, triều đại là các bản dịch hàng đầu của "dynastia" thành Tiếng Việt.

dynastia Noun noun feminine ngữ pháp

ród panujący sprawujący dziedziczną władzę w monarchii [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Triều đại

    szereg władców z jednego rodu

    Co się stało z dynastią Dawida i dlaczego?

    Triều đại nhà Đa-vít bị gì và tại sao?

  • triều đại

    noun

    Nawet wielka dynastia Qing nie potrafiła go powstrzymać.

    Ngay cả triều đại Kano cũng không thể để ngăn chặn thuốc phiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynastia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dynastia

Dynastia (serial telewizyjny)

+ Thêm

"Dynastia" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dynastia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dynastia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dynastia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch