Phép dịch "dynamika" thành Tiếng Việt

Động lực học, động lực học là các bản dịch hàng đầu của "dynamika" thành Tiếng Việt.

dynamika noun feminine ngữ pháp

fiz. dział mechaniki zajmujący się ruchem ciał materialnych pod działaniem sił; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Động lực học

    dział mechaniki

    Powinnaś wiedzieć, że jestem bogiem dynamiki płynów.

    Nói cho em biết... anh là thần thánh trong Động lực học chất lỏng đấy.

  • động lực học

    Nazywa się to dynamiką fuzji i rozpadu

    Nó được gọi là động lực học phân tách-hợp nhất,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynamika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dynamika" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dynamika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch