Phép dịch "dingo" thành Tiếng Việt

đingo, chó dingo, Chó Dingo là các bản dịch hàng đầu của "dingo" thành Tiếng Việt.

dingo noun masculine ngữ pháp

zool. Canis lupus dingo, ssak z rodziny psowatych, zamieszkujący Australię, Nową Gwineę, oraz Azję Południowo-Wschodnią; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đingo

    noun
  • chó dingo

    Wiemy tylko, że wkrótce po pojawieniu się dingo

    Những gì chúng ta biết đó là sau khi loài chó dingo được đưa đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dingo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dingo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chó Dingo

    gatunek lub podgatunek ssaka drapieżnego

    Wiemy tylko, że wkrótce po pojawieniu się dingo

    Những gì chúng ta biết đó là sau khi loài chó dingo được đưa đến

Hình ảnh có "dingo"

Thêm

Bản dịch "dingo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch