Phép dịch "dioda" thành Tiếng Việt

Điốt bán dẫn, điốt bán dẫn là các bản dịch hàng đầu của "dioda" thành Tiếng Việt.

dioda noun feminine ngữ pháp

elektron. element elektroniczny wykazujący różny opór w zależności od kierunku przepływu prądu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điốt bán dẫn

  • điốt bán dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dioda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dioda"

Các cụm từ tương tự như "dioda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dioda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch