Phép dịch "CV" thành Tiếng Việt
CV là bản dịch của "CV" thành Tiếng Việt.
CV
noun
neuter
urz. biur. życiorys (zawodowy)
-
CV
A ty odpowiesz, że nie powiedziałaby tak o mężczyźnie z takim samym CV.
Cô nói cô ta sẽ không nói vậy với một người đàn ông có cùng CV.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CV " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cV
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cV" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cV trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm