Phép dịch "cud" thành Tiếng Việt

phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "cud" thành Tiếng Việt.

cud noun masculine ngữ pháp

rel. niezwykły akt działania siły nadprzyrodzonej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phép lạ

    noun

    Nie było to spowodowane tylko przez te oczywiste cuda, ale z powodu większego cudu.

    Không phải chỉ vì những phép lạ hiển nhiên—mà còn vì một phép lạ nhiệm mầu hơn nữa.

  • phép mầu

    Ale On nie robi cudów by pokazać się.

    Nhưng người không tạo ra những phép mầu chỉ để khoe khoang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch