Phép dịch "cud" thành Tiếng Việt
phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "cud" thành Tiếng Việt.
cud
noun
masculine
ngữ pháp
rel. niezwykły akt działania siły nadprzyrodzonej; [..]
-
phép lạ
nounNie było to spowodowane tylko przez te oczywiste cuda, ale z powodu większego cudu.
Không phải chỉ vì những phép lạ hiển nhiên—mà còn vì một phép lạ nhiệm mầu hơn nữa.
-
phép mầu
Ale On nie robi cudów by pokazać się.
Nhưng người không tạo ra những phép mầu chỉ để khoe khoang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cud" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
bảy kỳ quan thế giới cổ đại
Thêm ví dụ
Thêm