Phép dịch "cubiculum" thành Tiếng Việt

phòng ngủ là bản dịch của "cubiculum" thành Tiếng Việt.

cubiculum noun neuter

Grób w katakumbach starochrześcijańskich [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phòng ngủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cubiculum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cubiculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch