Phép dịch "chrom" thành Tiếng Việt

crom, Crom, cơ rôm là các bản dịch hàng đầu của "chrom" thành Tiếng Việt.

chrom noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Cr i liczbie atomowej 24; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • crom

    noun

    (Cr) pierwiastek chemiczny należący do chromowców, liczba atomowa 24, srebrzystoniebieski twardy metal, używany jako dodatek do stopów ze względu na właściwości antykorozyjne, do chromowania, stosowany też w przemyśle chemicznym.

    Lakier chrom, spojler z tyłu.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • Crom

    Nguyên tố hóa học

    Lakier chrom, spojler z tyłu.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • cơ rôm

    chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Cr i liczbie atomowej 24;

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chrom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chrom"

Các cụm từ tương tự như "chrom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chrom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch