Phép dịch "chrobry" thành Tiếng Việt

hào khí, khí khái là các bản dịch hàng đầu của "chrobry" thành Tiếng Việt.

chrobry adjective masculine ngữ pháp

przest. dziś książk. podn. dzielny, mężny, odważny, śmiały, waleczny, bohaterski

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hào khí

  • khí khái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chrobry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chrobry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch