Phép dịch "chloropren" thành Tiếng Việt

Cloropren là bản dịch của "chloropren" thành Tiếng Việt.

chloropren noun masculine

chloropochodna butadienu łatwo polimeryzuje tworząc syntetyczny kauczuk chloroprenowy

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cloropren

    związek chemiczny

    Produkuje się tam plastik. Używa się do tego dużych ilości chloroprenu

    Họ sản xuất chất dẻo. Họ dùng một lượng lớn cloropren

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chloropren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chloropren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch