Phép dịch "Chloroform" thành Tiếng Việt
Clorofom, clorofom là các bản dịch hàng đầu của "Chloroform" thành Tiếng Việt.
Chloroform
-
Clorofom
związek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chloroform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chloroform
noun
masculine
ngữ pháp
chem. chlorowa pochodna metanu, lotna, niepalna ciecz, wykorzystywana jako rozpuszczalnik, a dawniej także jako środek znieczulający;
-
clorofom
Thêm ví dụ
Thêm